Cao su chống va đập cửa

Từ: 投生 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 投生:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 投生 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóushēng] đầu thai。投胎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang
投生 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 投生 Tìm thêm nội dung cho: 投生