Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 得到 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得到:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 得到 trong tiếng Trung hiện đại:

[dédào] đạt được; được; nhận được。事物为自己所有;获得。
得到鼓励
được sự cổ vũ
得到一张奖状
được bằng khen
得到一次学习的机会
được cơ hội học tập.
得不到一点儿消息。
không nhận được mảy may tin tức.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 到

tráo:tráo trở; đánh tráo
đáo:đánh đáo; đáo để; vui đáo để
đáu:đau đáu
得到 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得到 Tìm thêm nội dung cho: 得到