Từ: 不敏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不敏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 敏

Nghĩa của 不敏 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùmǐn] 书
khờ; ngốc; đần; không thông minh; không khôn ngoan; ngu; dại dột (thường dùng biểu thị khiêm tốn tự nói mình)。不聪明。常用来表示自谦。
敬谢不敏
thật cảm ơn, tôi không dám nhận đâu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏

mẩn敏:mê mẩn
mẫn敏:mẫn cán
mắn敏:may mắn
不敏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不敏 Tìm thêm nội dung cho: 不敏