Cao su chống va đập cửa

Từ: 投篮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 投篮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 投篮 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóulán] ném rổ; ném bóng vào rổ (bóng rổ)。打篮球时向球架上的铁圈投球。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 投

nhầu:nhầu nát
đầu:đầu hàng; đầu quân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮

lam:lam (cái giỏ, cái sọt)
làn:làn mây, làn xách
投篮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 投篮 Tìm thêm nội dung cho: 投篮