Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抢收 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎngshōu] gặt gấp; gặt nhanh; thu hoạch gấp mùa màng。庄稼成熟时,为了避免可能遭受的损害而赶紧突击收割。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 抢收 Tìm thêm nội dung cho: 抢收
