Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抱拳 trong tiếng Trung hiện đại:
[bào〃quán] chắp tay; cung tay làm lễ (xưa làm lễ, một tay nắm lại, tay kia bao lấy nắm tay này, chắp lại để trước ngực)。旧时的一种礼节,一手握拳,另一手抱着拳头,合拢在胸前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拳
| quyền | 拳: | đánh quyền |
| quèn | 拳: | đồ quèn |

Tìm hình ảnh cho: 抱拳 Tìm thêm nội dung cho: 抱拳
