Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担名 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānmíng] chịu (một danh phận nào đó)。(担名儿)承担某种名分。
他只是担个名儿,并没做什么工作。
ông ấy chỉ có danh phận, thật ra không làm gì cả.
他只是担个名儿,并没做什么工作。
ông ấy chỉ có danh phận, thật ra không làm gì cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |

Tìm hình ảnh cho: 担名 Tìm thêm nội dung cho: 担名
