Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 担搁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dān·ge] làm lỡ; làm nhỡ; bỏ lỡ; chậm trễ。同"耽搁"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 担
| dằng | 担: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dứt | 担: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạ | 担: | một tạ |
| đam | 担: | đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm) |
| đán | 担: | nhất đán thuỷ (hai thùng nước) |
| đét | 担: | đen đét |
| đảm | 担: | đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm |
| đắn | 担: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đẵm | 担: | đẵm máu |
| đẵn | 担: | đẵn cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搁
| các | 搁: | các nơi; các bạn |

Tìm hình ảnh cho: 担搁 Tìm thêm nội dung cho: 担搁
