Từ: 拉丁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拉丁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拉 • 丁

Nghĩa của 拉丁 trong tiếng Trung hiện đại:

[lādīng] 1. bọn đầu gấu; bọn bắt lính。拉夫。
2. bắt phu; bắt lính; trưng binh (ngày xưa chỉ quân đội bắt thanh niên đi lính)。 旧时军队抓青壮年男子当兵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拉

dập拉:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
giập拉:giập giờn
loạt拉:một loạt
láp拉:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
lạp拉:lạp (kéo, chuyên chở bằng xe): lạp cung (lên cung); lạc cước (cước phí chở xe)
lấp拉:lấp đất lại
lắp拉:lắp tên
lọp拉:lọp bọp
lớp拉:lớp lớp sóng dồi
lợp拉:lợp nhà
ráp拉:ráp lại
rấp拉: 
rập拉:rập rình
rắp拉:rắp ranh; rắp mưu; răm rắp
sắp拉:sắp đặt, sắp sửa
sụp拉:sụp xuống
xập拉:xập xoè
xệp拉:ngồi xệp xuống đất
đập拉:đánh đập, đập lúa, đập phá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁

đinh丁:cùng đinh; đinh khẩu
đĩnh丁:đĩnh đạc
đứa丁:đứa ở, đứa trẻ
拉丁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拉丁 Tìm thêm nội dung cho: 拉丁