Chữ 蹵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹵, chiết tự chữ THÚC, XÚC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹵:

蹵 thúc, xúc

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蹵

Chiết tự chữ thúc, xúc bao gồm chữ 就 足 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蹵 cấu thành từ 2 chữ: 就, 足
  • tựu
  • tú, túc
  • thúc, xúc [thúc, xúc]

    U+8E75, tổng 19 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zu2, cu4;
    Việt bính: cuk1;

    thúc, xúc

    Nghĩa Trung Việt của từ 蹵


    § Cũng như thúc
    .

    Chữ gần giống với 蹵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

    Dị thể chữ 蹵

    ,

    Chữ gần giống 蹵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹵 Tự hình chữ 蹵 Tự hình chữ 蹵 Tự hình chữ 蹵

    蹵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹵 Tìm thêm nội dung cho: 蹵