Chữ 椚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椚, chiết tự chữ MUN, MUỒNG, MÙN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椚

[]

U+691A, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: men5;
Việt bính: haan4;


Nghĩa Trung Việt của từ 椚



mun, như "gỗ mun" (vhn)
muồng, như "cây muồng muồng" (btcn)
mùn, như "mùn cưa" (btcn)

Chữ gần giống với 椚:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Dị thể chữ 椚

𭩛,

Chữ gần giống 椚

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 椚 Tự hình chữ 椚 Tự hình chữ 椚 Tự hình chữ 椚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椚

mun:gỗ mun
muồng:cây muồng muồng
mùn:mùn cưa
椚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 椚 Tìm thêm nội dung cho: 椚