Cao su chống va đập cửa
Chữ 酰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酰, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 酰:
酰
Pinyin: xian1;
Việt bính: sin1;
酰
Nghĩa Trung Việt của từ 酰
Nghĩa của 酰 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiān]Bộ: 酉 - Dậu
Số nét: 13
Hán Việt: TIÊN
gốc a-xít。无机或有机含氧酸除去羟基后所余下的原子团。
Số nét: 13
Hán Việt: TIÊN
gốc a-xít。无机或有机含氧酸除去羟基后所余下的原子团。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 酰 Tìm thêm nội dung cho: 酰
