Từ: 拉手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拉手:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拉 • 手

Nghĩa của 拉手 trong tiếng Trung hiện đại:

[lā·shou] 1. tay cầm; tay nắm; cán; móc; quai (đóng, mở cửa)。安装在门窗或 抽屉等上面便于用手开关的木条或金属物等。
2. bắt tay; nắm tay。握手。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拉

dập拉:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
giập拉:giập giờn
loạt拉:một loạt
láp拉:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
lạp拉:lạp (kéo, chuyên chở bằng xe): lạp cung (lên cung); lạc cước (cước phí chở xe)
lấp拉:lấp đất lại
lắp拉:lắp tên
lọp拉:lọp bọp
lớp拉:lớp lớp sóng dồi
lợp拉:lợp nhà
ráp拉:ráp lại
rấp拉: 
rập拉:rập rình
rắp拉:rắp ranh; rắp mưu; răm rắp
sắp拉:sắp đặt, sắp sửa
sụp拉:sụp xuống
xập拉:xập xoè
xệp拉:ngồi xệp xuống đất
đập拉:đánh đập, đập lúa, đập phá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)
拉手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拉手 Tìm thêm nội dung cho: 拉手