Từ: 拌舌头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拌舌头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拌舌头 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànshé·tou] cãi vã; cãi nhau; tranh chấp. 吵架;拌嘴;多费口舌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌

bạn:bạn chuỷ (cãi lộn)
bắn:bắn súng; bắn tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌

thiệt:thiệt (cái lưỡi)
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
拌舌头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拌舌头 Tìm thêm nội dung cho: 拌舌头