Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拌舌头 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànshé·tou] cãi vã; cãi nhau; tranh chấp. 吵架;拌嘴;多费口舌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 拌舌头 Tìm thêm nội dung cho: 拌舌头
