Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chiêu họa
Rước lấy tai họa. ☆Tương tự:
chiêu tai
招災. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Tiên sinh đảo khiếu tha bất yếu thuyết, khủng phạ chiêu họa
先生倒叫他不要說, 恐怕招禍 (Đệ nhị thập lục hồi).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禍
| hoạ | 禍: | tai hoạ, thảm hoạ |
| vạ | 禍: | tai bay vạ gió |

Tìm hình ảnh cho: 招禍 Tìm thêm nội dung cho: 招禍
