Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拶指 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǎnzhǐ] kẹp đầu ngón tay (một hình phạt thời xưa)。旧时用拶子夹手指的酷刑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拶
| tán | 拶: | tán (bóp mạnh), tán ra |
| tát | 拶: | tát nước |
| tạt | 拶: | tạt vào (bạt vào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 拶指 Tìm thêm nội dung cho: 拶指
