Từ: 指拨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指拨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 指 • 拨

Nghĩa của 指拨 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐbō] 1. chỉ; chỉ vẽ; chỉ ra。指点;点拨。
我工作上没有经验,请您多指拨。
trong công tác tôi không có kinh nghiệm, xin anh chỉ bảo thêm.
2. chỉ thị; điều độ。指示;调度。
我只听队长的,你甭想指拨我!
tôi chỉ nghe theo đội trưởng, anh không cần phải chỉ thị cho tôi!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ指:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ指:chỉ chỏ
xỉ指:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát拨:bát phố (rong chơi)
bạt拨:đề bạt
bặt拨:im bặt
指拨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 指拨 Tìm thêm nội dung cho: 指拨