Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 按语 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānyǔ] chú thích; lời chú; lời bình; lời dẫn giải (của tác giả hay biên tập)。作者、编者对有关文章、词句所做的说明、提示或考证。(案语)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 按语 Tìm thêm nội dung cho: 按语
