Chữ 纙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 纙, chiết tự chữ LA, LÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纙:

纙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纙

纙

Chiết tự chữ 纙

Chiết tự chữ la, là bao gồm chữ 絲 羅 hoặc 糹 羅 hoặc 糸 羅 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 纙 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 羅
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 羅 la, là
  • 2. 纙 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 羅
  • 糹 miên, mịch
  • 羅 la, là
  • 3. 纙 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 羅
  • 糸 mịch
  • 羅 la, là
  • []

    U+7E99, tổng 25 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: luo4;
    Việt bính: ;

    纙

    Nghĩa Trung Việt của từ 纙



    là, như "dải là" (vhn)
    la, như "la cà; lê la" (btcn)

    Chữ gần giống với 纙:

    䌳, 䌴, 纘, 纙, 纚, 纛,

    Chữ gần giống 纙

    緯, 緫, 緹, 緸, 緷, 緶, 緵, 練, 緲, 緱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 纙 Tự hình chữ 纙 Tự hình chữ 纙 Tự hình chữ 纙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 纙

    la纙:la cà; lê la
    là纙:lụa là
    纙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 纙 Tìm thêm nội dung cho: 纙