Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挑子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāo·zi] quang gánh; gánh。扁担和它两头所挑的东西。
菜挑子
gánh rau
菜挑子
gánh rau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挑
| giẹo | 挑: | |
| khiêu | 挑: | khiêu chiến; khiêu khích |
| khêu | 挑: | khêu đèn |
| khều | 挑: | khều khào (múa loạn chân tay) |
| khểu | 挑: | khểu ngọn nến (kéo nhẹ) |
| treo | 挑: | treo cổ |
| trẹo | 挑: | trẹo tay |
| vẹo | 挑: | vẹo đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 挑子 Tìm thêm nội dung cho: 挑子
