Chữ 輂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輂

輂 cấu thành từ 2 chữ: 共, 車
  • cung, cùng, cũng, cọng, cộng, cụng, củng, gọng
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • Nghĩa của 輂 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jú] Bộ: 車- Xa
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    1. xe ngựa。古代的一种大马车。
    2. dụng cụ chở đất; dụng cụ chuyển đất。古代一种运土的器具。
    輂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輂 Tìm thêm nội dung cho: 輂