Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 輂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輂, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輂:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 輂
輂
Nghĩa của 輂 trong tiếng Trung hiện đại:
[jú] Bộ: 車- Xa
Số nét: 13
Hán Việt:
1. xe ngựa。古代的一种大马车。
2. dụng cụ chở đất; dụng cụ chuyển đất。古代一种运土的器具。
Số nét: 13
Hán Việt:
1. xe ngựa。古代的一种大马车。
2. dụng cụ chở đất; dụng cụ chuyển đất。古代一种运土的器具。

Tìm hình ảnh cho: 輂 Tìm thêm nội dung cho: 輂
