Từ: 上映 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上映:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上映 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngyìng] chiếu phim。(电影)放映。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa
上映 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上映 Tìm thêm nội dung cho: 上映