Từ: 特种兵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特种兵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特种兵 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèzhǒngbīng] bộ đội đặc chủng; lính đặc chủng。执行某种特殊任务的技术兵种的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh:sáng banh; sâm banh
binh:binh lính; binh lực
bênh:bấp bênh
特种兵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特种兵 Tìm thêm nội dung cho: 特种兵