Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挖掘 trong tiếng Trung hiện đại:
[wājué] khai thác; khai quật; đào。 挖。
挖掘地下的财富。
khai thác của cải dưới lòng đất.
挖掘生产潜力。
khai thác tiềm năng sản xuất.
挖掘地下的财富。
khai thác của cải dưới lòng đất.
挖掘生产潜力。
khai thác tiềm năng sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挖
| oạt | 挖: | oạt căn (đào, móc), oạt tỉnh (đào giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掘
| oặt | 掘: | oặt ẹo |
| quát | 掘: | quát tháo |
| quạt | 掘: | cái quạt |
| quất | 掘: | quất roi |
| quật | 掘: | quật ngã |
| quặt | 掘: | bẻ quặt |
| quịt | 掘: | quịt đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 挖掘 Tìm thêm nội dung cho: 挖掘
