Từ: 官方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 官方:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 官 • 方

quan phương
Phép tắc, kỉ luật quan lại phải tuân theo.
◇Tư trị thông giám 資治通鑑:
Giản thư dũ phồn, quan phương dũ ngụy
簡書愈繁, 官方愈偽 (Vũ Đế Thái Thủy tứ niên 武帝泰始四年).Về mặt công cộng. Thường chỉ chính phủ.
◎Như:
quan phương nhân sĩ
官方人士.

Nghĩa của 官方 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānfāng] phía chính phủ; chính thức; nhà nước。政府方面。
官方消息
tin chính thức; tin tức phía chính phủ
官方人士
nhân viên chính phủ; nhân viên nhà nước.
官方评论
bình luận của cơ quan nhà nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 官

quan官:quan lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương方:bốn phương
vuông方:vuông vức
官方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 官方 Tìm thêm nội dung cho: 官方