Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 覆盖 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùgài] 1. che; phủ。遮盖。
积雪覆盖着地面
tuyết phủ kín mặt đất.
2. che phủ; bao phủ (thực vật, cây cỏ có tác dụng bảo vệ đất đai)。指地面上的植物,对于土壤有保护作用。
没有覆盖,水土容易流失。
không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.
积雪覆盖着地面
tuyết phủ kín mặt đất.
2. che phủ; bao phủ (thực vật, cây cỏ có tác dụng bảo vệ đất đai)。指地面上的植物,对于土壤有保护作用。
没有覆盖,水土容易流失。
không có sự che phủ của thực vật, đất và nước dễ bị xói mòn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 覆
| phú | 覆: | phú cái (làm mái che); phú diệt (đánh đổ) |
| phủ | 覆: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |

Tìm hình ảnh cho: 覆盖 Tìm thêm nội dung cho: 覆盖
