Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 与会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùhuì] tham dự hội nghị; tham gia hội nghị。参加会议。
与会国
nước tham dự hội nghị
与会人员
nhân viên tham gia hội nghị
与会国
nước tham dự hội nghị
与会人员
nhân viên tham gia hội nghị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 与
| dữ | 与: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| dự | 与: | can dự, tham dự |
| đử | 与: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 与会 Tìm thêm nội dung cho: 与会
