Chữ 𠋂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠋂, chiết tự chữ SÀM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠋂:

𠋂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠋂

𠋂

Chiết tự chữ 𠋂

[]

U+0202C2, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠋂

Nghĩa Trung Việt của từ 𠋂


sàm, như "sàm sỡ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠋂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

Chữ gần giống 𠋂

Tự hình:

Tự hình chữ 𠋂 Tự hình chữ 𠋂 Tự hình chữ 𠋂 Tự hình chữ 𠋂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠋂

sàm𠋂:sàm sỡ
𠋂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠋂 Tìm thêm nội dung cho: 𠋂