Cao su chống va đập cửa
Chữ 箵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箵:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 箵
箵
Nghĩa của 箵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīng] Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 15
Hán Việt: TINH
giỏ đựng cá。笭箵。打鱼时用的竹子编的盛具。
Số nét: 15
Hán Việt: TINH
giỏ đựng cá。笭箵。打鱼时用的竹子编的盛具。

Tìm hình ảnh cho: 箵 Tìm thêm nội dung cho: 箵
