Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 楼台 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóutái] 1. ban công; sân phơi。凉台。
2. lầu; gác (thường dùng nhiều trong thơ ca, kịch nghệ)。泛指楼(多用于诗词戏曲)。
2. lầu; gác (thường dùng nhiều trong thơ ca, kịch nghệ)。泛指楼(多用于诗词戏曲)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 楼台 Tìm thêm nội dung cho: 楼台
