Từ: 楼台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 楼台:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 楼台 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóutái] 1. ban công; sân phơi。凉台。
2. lầu; gác (thường dùng nhiều trong thơ ca, kịch nghệ)。泛指楼(多用于诗词戏曲)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼

lâu:tửu lâu; thanh lâu; lâu đài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai:một hai; giêng hai
thai:thiên thai, khoan thai
thay:vui thay
thơi:thảnh thơi
đài:đền đài; điện đài; võ đài
đày:đày ải, tù đày; đày tớ
楼台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 楼台 Tìm thêm nội dung cho: 楼台