Từ: 挺尸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挺尸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 挺 • 尸

Nghĩa của 挺尸 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐngshī] nằm ngay đơ; nằm cứng đơ (thường chỉ tư thế ngủ.)。尸体直挺挺地躺着,常用来骂人睡觉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挺

đĩnh挺:đĩnh đạc
đễnh挺: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尸

thi尸:thi hài
thây尸:thây ma; phanh thây
挺尸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挺尸 Tìm thêm nội dung cho: 挺尸