Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捉摸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuōmō] đoán (thường dùng trong câu phủ định)。猜测;预料(多见于否定句)。
难以捉摸
khó đoán
捉摸不定
đoán không chắc
注意:反复思索的意思应该作"琢磨"。
难以捉摸
khó đoán
捉摸不定
đoán không chắc
注意:反复思索的意思应该作"琢磨"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捉
| choắt | 捉: | loắt choắt |
| chộp | 捉: | chộp lấy, bộp chộp |
| tróc | 捉: | tróc nã |
| trốc | 捉: | ăn trên ngồi chốc |
| xóc | 捉: | xóc đĩa; nói xóc |
| xốc | 捉: | xốc áo; xốc lên, xốc đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摸
| mua | 摸: | |
| mò | 摸: | mò mẫn |
| mó | 摸: | mó vào |
| mô | 摸: | mô sách (tìm tòi) |
| mọ | 摸: | tọ mọ |

Tìm hình ảnh cho: 捉摸 Tìm thêm nội dung cho: 捉摸
