Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眉心 trong tiếng Trung hiện đại:
[méixīn] ấn đường (điểm giữa hai đầu lông mày)。两眉之间的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 眉心 Tìm thêm nội dung cho: 眉心
