Từ: 眉心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眉心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 眉 • 心

Nghĩa của 眉心 trong tiếng Trung hiện đại:

[méixīn] ấn đường (điểm giữa hai đầu lông mày)。两眉之间的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi眉:lông mi
mày眉:mày tao
mì眉:nhu mì
mầy眉:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
眉心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眉心 Tìm thêm nội dung cho: 眉心