Từ: 拆息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拆息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拆息 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāixī] lãi ngày (lợi tức tính theo ngày)。旧时存款放款按日计算的利率。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆

sách:sách tín (mở phong thơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
拆息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拆息 Tìm thêm nội dung cho: 拆息