Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掇弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōnòng] 1. thu dọn; sửa chữa; thu xếp; sửa。收拾;修理。
机器坏了,经他一掇弄就好啦!
máy hư rồi, qua tay anh ấy sửa là xong ngay!
2. châm chọc; khiêu khích; điều khiển; xúi giục。播弄;怂恿。
受人掇弄
bị người khác xúi giục
机器坏了,经他一掇弄就好啦!
máy hư rồi, qua tay anh ấy sửa là xong ngay!
2. châm chọc; khiêu khích; điều khiển; xúi giục。播弄;怂恿。
受人掇弄
bị người khác xúi giục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掇
| suốt | 掇: | làm việc suốt ngày |
| truyết | 掇: | |
| tuốt | 掇: | tuốt lúa |
| xuyết | 掇: | tập xuyết (nhặt lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 掇弄 Tìm thêm nội dung cho: 掇弄
