Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 排印 trong tiếng Trung hiện đại:
[páiyìn] sắp chữ và in。排版和印刷。
在排印中
đang sắp chữ và in
在排印中
đang sắp chữ và in
Nghĩa chữ nôm của chữ: 排
| bai | 排: | bẻ bai |
| bay | 排: | bay bướm |
| bài | 排: | an bài |
| bày | 排: | bày đặt; bày biện |
| bầy | 排: | một bầy; bầy vẽ |
| bời | 排: | chơi bời; tơi bời |
| vài | 排: | vài ba người |
| vời | 排: | cho vời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |

Tìm hình ảnh cho: 排印 Tìm thêm nội dung cho: 排印
