Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 苳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苳, chiết tự chữ RONG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苳:
苳
Pinyin: dong1, bao1, cha2, jie1, xie2, zha3, zu1;
Việt bính: ;
苳
Nghĩa Trung Việt của từ 苳
rong, như "rong bể" (vhn)
Chữ gần giống với 苳:
苐, 苑, 苒, 苓, 苔, 苕, 苖, 苗, 苘, 苙, 苚, 苛, 苜, 苝, 苞, 苟, 苢, 苤, 若, 苦, 苧, 苪, 苫, 苭, 苯, 英, 苲, 苳, 苴, 苶, 苷, 苹, 苺, 苻, 苽, 苾, 苿, 茀, 茁, 茂, 范, 茄, 茅, 茆, 茇, 茉, 茌, 茎, 茏, 茑, 茔, 茕,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苳
| rong | 苳: | rong bể |

Tìm hình ảnh cho: 苳 Tìm thêm nội dung cho: 苳
