Từ: 雪耻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪耻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪耻 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuěchǐ]
rửa nhục。洗掉耻辱。
报仇雪耻
báo thù rửa nhục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耻

sỉ:sỉ nhục
xỉ:xỉ vả
雪耻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪耻 Tìm thêm nội dung cho: 雪耻