Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探索 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànsuǒ] tìm tòi; tìm kiếm。多方寻求答案,解决疑问。
探索人生道路
tìm kiếm con đường nhân sinh
探索自然界的奥秘。
tìm kiếm những bí ẩn của giới tự nhiên.
探索人生道路
tìm kiếm con đường nhân sinh
探索自然界的奥秘。
tìm kiếm những bí ẩn của giới tự nhiên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 探索 Tìm thêm nội dung cho: 探索
