Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作艺 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyì] diễn xuất; trình diễn; biểu diễn (nghệ nhân)。旧时指艺人演出。
她从十一岁起就登台作艺。
từ năm mười một tuổi cô ấy đã lên sân khấu biểu diễn.
她从十一岁起就登台作艺。
từ năm mười một tuổi cô ấy đã lên sân khấu biểu diễn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺
| nghệ | 艺: | nghệ thuật |
| ớt | 艺: | cây ớt |

Tìm hình ảnh cho: 作艺 Tìm thêm nội dung cho: 作艺
