Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道术 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoshù] 1. đạo thuật (phương pháp trị nước)。治理国家的方法。
2. đạo thuật (pháp thuật đạo gia)。道家的法术。
2. đạo thuật (pháp thuật đạo gia)。道家的法术。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 术
| thuật | 术: | thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật |
| truật | 术: | truật (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 道术 Tìm thêm nội dung cho: 道术
