Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 堽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堽:
堽
Pinyin: gang1;
Việt bính: gong1;
堽
Nghĩa Trung Việt của từ 堽
Nghĩa của 堽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāng]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 12
Hán Việt: CANH
Canh Thành Đồn (tên đất ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)。堽城屯,地名,在山东。
Số nét: 12
Hán Việt: CANH
Canh Thành Đồn (tên đất ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)。堽城屯,地名,在山东。
Chữ gần giống với 堽:
㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 堽 Tìm thêm nội dung cho: 堽
