Chữ 堽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堽

堽 cấu thành từ 2 chữ: 土, 罡
  • thổ, đỗ, độ
  • cang, cương
  • []

    U+583D, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gang1;
    Việt bính: gong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 堽


    Nghĩa của 堽 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gāng]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 12
    Hán Việt: CANH
    Canh Thành Đồn (tên đất ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.)。堽城屯,地名,在山东。

    Chữ gần giống với 堽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

    Chữ gần giống 堽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堽 Tự hình chữ 堽 Tự hình chữ 堽 Tự hình chữ 堽

    堽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堽 Tìm thêm nội dung cho: 堽