Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 推却 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīquè] từ chối; khước từ; chối từ; thoái thác。拒绝;推辞。
再三推却
nhiều lần từ chối
再三推却
nhiều lần từ chối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 却
| khước | 却: | khước từ |

Tìm hình ảnh cho: 推却 Tìm thêm nội dung cho: 推却
