Từ: 推却 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 推却:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 推 • 却

Nghĩa của 推却 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuīquè] từ chối; khước từ; chối từ; thoái thác。拒绝;推辞。
再三推却
nhiều lần từ chối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 推

chui推:chui rúc, chui nhủi, chui vào
suy推:suy nghĩ, suy xét, suy bì
thoi推:thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp
thòi推:thòi đuôi
thôi推:thôi đủ rồi
tòi推:tìm tòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước却:khước từ
推却 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 推却 Tìm thêm nội dung cho: 推却