Chữ 溆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 溆, chiết tự chữ TỰ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 溆:

溆 tự

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 溆

Chiết tự chữ tự bao gồm chữ 水 叙 hoặc 氵 叙 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 溆 cấu thành từ 2 chữ: 水, 叙
  • thuỷ, thủy
  • tự
  • 2. 溆 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 叙
  • thuỷ, thủy
  • tự
  • tự [tự]

    U+6E86, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 漵;
    Pinyin: xu4;
    Việt bính: zeoi6;

    tự

    Nghĩa Trung Việt của từ 溆

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 溆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xù]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 13
    Hán Việt: TỰ
    mép nước。水边。

    Chữ gần giống với 溆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 溆

    ,

    Chữ gần giống 溆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 溆 Tự hình chữ 溆 Tự hình chữ 溆 Tự hình chữ 溆

    溆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 溆 Tìm thêm nội dung cho: 溆