Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 描摹 trong tiếng Trung hiện đại:
[miáomó] miêu tả; thể hiện; mô tả。用语言文字表现人或事物的形象、情状、特性等。
小说和戏剧常常用对话描摹一个人的性格。
tiểu thuyết và kịch thường dùng lối đối thoại để thể hiện tính cách của nhân vật.
小说和戏剧常常用对话描摹一个人的性格。
tiểu thuyết và kịch thường dùng lối đối thoại để thể hiện tính cách của nhân vật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 描
| miêu | 描: | miêu tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摹
| muá | 摹: | múa máy |
| mò | 摹: | mò mẫm |
| mô | 摹: | mô phỏng, mô bản |
| múa | 摹: |

Tìm hình ảnh cho: 描摹 Tìm thêm nội dung cho: 描摹
