Từ: 载运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 载运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 载运 trong tiếng Trung hiện đại:

[zàiyùn] vận tải; chở; chuyên chở。运载。
载运量
khối lượng vận tải
载运货物
vận tải hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 载

tải:vận tải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
载运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 载运 Tìm thêm nội dung cho: 载运