Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口红 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuhóng] son môi; son thoa môi; son bôi môi; sáp môi。化妆品, 用来涂在嘴唇上使颜色红润。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 口红 Tìm thêm nội dung cho: 口红
