Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲击波 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngjībō] 1. sóng xung kích; sóng va chạm (chấn động dữ dội của không khí với tốc độ siêu âm nơi nổ hạt nhân)。通常指核爆炸时,爆炸中心压力急剧升高,使周围空气猛烈震荡而形成的波动。冲击波以超音速的速度从爆炸中心向周围冲 击,具有很大的破坏力,是核爆炸重要的杀伤破坏因素之一。也叫爆炸波。
2. loạt sóng nén có biên độ rộng gây ra do vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của một vật thể trong một môi trường。指由超音速运动产生的强烈压缩气流。
3. làn sóng phản kháng; làn sóng cách mạng。比喻使某种事物受到影响的强大力量。
2. loạt sóng nén có biên độ rộng gây ra do vụ nổ hoặc do chuyển động siêu âm của một vật thể trong một môi trường。指由超音速运动产生的强烈压缩气流。
3. làn sóng phản kháng; làn sóng cách mạng。比喻使某种事物受到影响的强大力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 冲击波 Tìm thêm nội dung cho: 冲击波
