Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撺掇 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuān·duo] 口
khuyến khích; xui; kích; xúi giục; kích động; xúi bẩy; thúc đẩy; giục giã。从旁鼓动人(做某事);怂恿。
他一再撺掇我学滑冰。
anh ta nhiều lần khuyến khích tôi học trượt băng.
他说他本来不想做,都是你撺掇他做的。
nó nói thực ra nó không muốn làm, tất cả đều do mày xui nó làm.
khuyến khích; xui; kích; xúi giục; kích động; xúi bẩy; thúc đẩy; giục giã。从旁鼓动人(做某事);怂恿。
他一再撺掇我学滑冰。
anh ta nhiều lần khuyến khích tôi học trượt băng.
他说他本来不想做,都是你撺掇他做的。
nó nói thực ra nó không muốn làm, tất cả đều do mày xui nó làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撺
| soán | 撺: | soán (ném tung, làm vội) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掇
| suốt | 掇: | làm việc suốt ngày |
| truyết | 掇: | |
| tuốt | 掇: | tuốt lúa |
| xuyết | 掇: | tập xuyết (nhặt lên) |

Tìm hình ảnh cho: 撺掇 Tìm thêm nội dung cho: 撺掇
